Bản dịch của từ 坏根 trong tiếng Việt

坏根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋhuaithanh huyền

坏根 (Danh từ)

huài gēn
01

Từ phương ngữ chỉ người xấu, kẻ hư hỏng, giống như 'thằng hư' hay 'thằng xấu' trong tiếng Việt.

方言。坏蛋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坏根

huài

gēn

Các từ liên quan

坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
坏
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Các biến thể:
壞, 阫, 坯
Hình thái radical:
⿰,土,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép