Bản dịch của từ 坏烂 trong tiếng Việt
坏烂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huài | ㄏㄨㄞˋ | h | uai | thanh huyền |
坏烂 (Tính từ)
【huài làn】
01
Rách nát, tả tơi, hư hỏng, không còn nguyên vẹn
3.犹言破烂,残破。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị mục nát, hư hỏng, thối rữa; dùng để mô tả đồ vật hoặc thực phẩm đã biến chất, không còn dùng được nữa
1.腐烂;变质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ sự vật bị thối rữa, mục nát, hư hỏng do ăn mòn hoặc sâu mọt ăn vào
2.指腐蚀,蛀蚀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坏烂
huài
坏
làn
烂
Các từ liên quan
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
- Bính âm:
- 【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
- Các biến thể:
- 壞, 阫, 坯
- Hình thái radical:
- ⿰,土,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壊
咶
蘾
壞
龼
㙠
垉
坶
坳
壄
去
墮
㙏
塻
増
㘪
芷
鸠
𠀢
𠑿
泤
坠
夋
伾
弝
坐
泐
扽
破坏
坏处
损坏
坏蛋
坏了
摔坏
弄坏
坏人
坏话
坏事
