Bản dịch của từ 坏衣 trong tiếng Việt
坏衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huài | ㄏㄨㄞˋ | h | uai | thanh huyền |
坏衣 (Danh từ)
【huài yī】
01
Áo cà sa của nhà sư, thường nhuộm màu xấu (không dùng màu sáng chính thống), gọi là 'hoại y'.
即袈裟。僧尼避用五种正色和五种间色,故僧衣皆以坏色染成,因名坏衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坏衣
huài
坏
yī
衣
Các từ liên quan
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
- Các biến thể:
- 壞, 阫, 坯
- Hình thái radical:
- ⿰,土,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壊
咶
蘾
壞
龼
㙠
垉
坶
坳
壄
去
墮
㙏
塻
増
㘪
芷
鸠
𠀢
𠑿
泤
坠
夋
伾
弝
坐
泐
扽
破坏
坏处
损坏
坏蛋
坏了
摔坏
弄坏
坏人
坏话
坏事
