Bản dịch của từ 坏裳为褲 trong tiếng Việt

坏裳为褲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋhuaithanh huyền

坏裳为褲 (Động từ)

huài shang wéi kù
01

Biến quần áo cũ thành quần mới, chỉ hành động từ bỏ cuộc sống dân thường để đi lính

《南史.刘穆之传》载,刘裕召刘穆之为主簿(军吏),穆之“坏布裳为褲”,往见刘裕。裳,下衣,指老百姓的服装;袴,指军装。后以“坏裳为褲”代指从军。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坏裳为褲

huài

shang

wèi

Các từ liên quan

坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
为下
为丛驱雀
为主
为久
褲包脑
褲带
褲纨
褲腰带
褲袜
坏
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Các biến thể:
壞, 阫, 坯
Hình thái radical:
⿰,土,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép