Bản dịch của từ 坏颓 trong tiếng Việt

坏颓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋhuaithanh huyền

坏颓 (Động từ)

huài tuí
01

Sụp đổ, hư hỏng hoàn toàn

崩毁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坏颓

huài

tuí

Các từ liên quan

坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
颓业
颓丧
颓乏
颓习
颓亏
坏
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Các biến thể:
壞, 阫, 坯
Hình thái radical:
⿰,土,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép