Bản dịch của từ 坐上琴心 trong tiếng Việt
坐上琴心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐上琴心 (Danh từ)
【zuò shàng qín xīn】
01
Chỉ tình cảm si mê, yêu mến của đàn ông đối với phụ nữ (tình yêu lãng mạn, si tình)
指男子对女子的爱慕之情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐上琴心
zuò
坐
shàng
上
qín
琴
xīn
心
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐不垂堂
坐不安席
坐不窥堂
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
