Bản dịch của từ 坐不稳 trong tiếng Việt

坐不稳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐不稳 (Tính từ)

zuò bù wěn
01

Ngồi không yên; không thể ngồi an, hay bồn chồn khi ngồi (có thể do lo lắng hoặc ghế/ chỗ ngồi không vững)

不能安稳而坐。

Ví dụ
02

Ngồi không yên, bồn chồn, khó ngồi yên (có thể do lo lắng, kích động hoặc ghế không vững)

或作「坐不安」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐不稳

zuò

wěn

坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép