Bản dịch của từ 坐事 trong tiếng Việt
坐事
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐事 (Động từ)
【zuò shì】
01
Ở nhà hành nghề; tại gia làm nghề (làm việc tại nhà, tiếp khách, xử lý công việc chuyên môn trong nhà)
2.谓在家从事某业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.因事获罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐事
zuò
坐
shì
事
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
