Bản dịch của từ 坐井窥天 trong tiếng Việt

坐井窥天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐井窥天 (Tính từ)

zuò jǐng kuī tiān
01

Ếch ngồi đáy giếng; tầm nhìn hạn hẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐井窥天

zuò

jǐng

kuī

tiān

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
井中泥
井乘
井井
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
天一
天一阁
天丁
天上人间
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép