Bản dịch của từ 坐以待旦 trong tiếng Việt

坐以待旦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐以待旦 (Thành ngữ)

zuò yǐ dài dàn
01

Ngồi đợi trời sáng; ngồi trông trời sáng

坐等天明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐以待旦

zuò

dài

dàn

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
以一儆百
以一奉百
以一当十
待业
待举
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép