Bản dịch của từ 坐冷板凳 trong tiếng Việt

坐冷板凳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐冷板凳 (Thành ngữ)

zuò lěng bǎn dèng
01

Bị ghẻ lạnh; bị đối xử lãnh đạm

比喻因不受重视而担任清闲的职务。也比喻长期候差或久等接见

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐冷板凳

zuò

lěng

bǎn

dèng

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
凳子
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép