Bản dịch của từ 坐卧针毡 trong tiếng Việt

坐卧针毡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐卧针毡 (Tính từ)

zuò wò zhēn zhān
01

Không yên lòng, như ngồi đống lửa như nằm đống than, nhấp nha nhấp nhổm như ngồi phải gai.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐卧针毡

zuò

zhēn

zhān

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép