Bản dịch của từ 坐吃享福 trong tiếng Việt
坐吃享福
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐吃享福 (Thành ngữ)
【zuò chī xiǎng fú】
01
Sống vô vị; sống tẻ nhạt; sống đơn điệu tẻ nhạt
呆板单调地生活,消极地,被动地,身体上和精神上均缺乏主动地生活,光吃和生长,别的什么也不干
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐吃享福
zuò
坐
chī
吃
xiǎng
享
fú
福
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
享上
享世
享乐
享乐主义
享事
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
