Bản dịch của từ 坐启 trong tiếng Việt

坐启

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐启 (Động từ)

zuò qǐ
01

Ngồi dậy (cổ văn, cũng viết là “坐起”) — hành động từ tư thế nằm/chồm sang tư thế ngồi

1.亦作“坐起”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.便厅。接近门首的小客厅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐启

zuò

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
启上
启丐
启业
启乞
启予
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép