Bản dịch của từ 坐堂 trong tiếng Việt

坐堂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐堂 (Động từ)

zuò táng
01

Toạ thiền; ngồi thiền (nơi thiền đường)

佛教指在禅堂上坐禅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tại chỗ; tại công ty; tại nhà; tại nơi khách hàng (doanh nhân kinh doanh ở cửa hàng, nhà thuốc mời bác sĩ đến nhà thuốc xem bệnh)

营业员在店堂里营业;中药店聘请的医生在店堂里看病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngồi công đường xử án

旧时指官吏在公堂上审理案件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐堂

zuò

táng

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép