Bản dịch của từ 坐家女儿 trong tiếng Việt

坐家女儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐家女儿 (Cụm từ)

zuò jiā nǚ ér
01

未出嫁的女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐家女儿

zuò

jiā

ér

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
家丁
家下
家下人
家丑
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép