Bản dịch của từ 坐富贵 trong tiếng Việt
坐富贵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐富贵 (Danh từ)
【zuò fù guì】
01
Tục cũ trong lễ cưới: lễ buổi đầu đôi vợ chồng ngồi đối diện trên giường tân hôn (gọi là “ngồi phát tài/phước”); một phong tục dân gian xưa.
旧时婚俗。迎新娘入新房,与新郎对坐床头,谓之“坐富贵”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐富贵
zuò
坐
fù
富
guì
贵
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
富中
富丽
富丽堂皇
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
