Bản dịch của từ 坐山雕 trong tiếng Việt

坐山雕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐山雕 (Danh từ)

zuò shān diāo
01

Kền kền (chim ăn xác, đầu hói) — giống chim săn mồi lớn, thường gọi là 'kền kền đầu hói'.

秃鹫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐山雕

zuò

shān

diāo

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
雕丧
雕云
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép