Bản dịch của từ 坐床撒帐 trong tiếng Việt
坐床撒帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐床撒帐 (Danh từ)
【zuò chuáng sā zhàng】
01
Một nghi thức cưới cổ truyền (còn viết là “坐牀撒帐”): cô dâu, chú rể cùng ngồi trong phòng tân hôn trên giường, người chủ lễ rắc ngũ cốc/đồ vật vào màn/giường để cầu cát tường, may mắn.
亦作“坐牀撒帐”。旧时结婚的一种仪式。夫妇同入洞房对坐于床,傧相口诵赞诗,手撒五谷等物于帐,以求吉利,谓之“坐牀撒帐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐床撒帐
zuò
坐
chuáng
床
sā
撒
zhàng
帐
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
