Bản dịch của từ 坐拏 trong tiếng Việt

坐拏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐拏 (Danh từ)

zuò ná
01

Một loài cỏ có độc; mầm non có thể dùng làm thuốc, vị cay, tính nóng; thường dùng chữa phong tý, chấn thương, tổn thương (thuốc cổ truyền).

一种有毒的草。苗可入药,性辛热,主治风痹,损伤等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐拏

zuò

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
拏事
拏云握雾
拏云攫石
拏人
拏兵
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép