Bản dịch của từ 坐来 trong tiếng Việt

坐来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐来 (Trạng từ)

zuò lái
01

Vừa lúc nãy; đúng vào lúc đó (ý nói 'đúng khi' hoặc 'thì vừa...')

2.犹适才;正当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(viết) một lát, một lát; làm điều gì đó trong một thời gian - tương đương với "một khoảnh khắc, một khoảnh khắc"

3.移时;顷刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ trước đến nay; vốn dĩ, lẽ thường (tương đương “xưa nay”, “vốn là”)

1.犹本来;向来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐来

zuò

lái

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
来下
来不及
来世
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép