Bản dịch của từ 坐柜 trong tiếng Việt

坐柜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐柜 (Danh từ)

zuò guì
01

1.犹言站柜台。指做生意。

Ví dụ
02

Một loại tủ vừa có thể chứa đồ vừa có thể ngồi (tủ ghế); tủ kiêm ghế

2.一种既可贮物,又可以坐的柜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐柜

zuò

guì

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
柜上
柜台
柜吏
柜坊
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép