Bản dịch của từ 坐标系 trong tiếng Việt
坐标系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐标系 (Danh từ)
【zuò biāo xì】
01
Hệ tọa độ
用于确定点的位置的系统
Ví dụ
02
Hệ toạ độ; Hệ tọa độ; Hệ thống tọa độ
坐标系是用于表示空间中点的位置的数学结构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐标系
zuò
坐
biāo
标
xì
系
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
标下
标举
标书
标令
标仪
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
