Bản dịch của từ 坐歌 trong tiếng Việt
坐歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐歌 (Danh từ)
【zuò gē】
01
Tục cưới cũ ở vùng Quảng Đông: đêm trước ngày thành hôn, bạn bè thân thuộc trai gái tụ họp, vừa làm nghi lễ vừa ca hát chúc mừng (mang sắc thái lễ hội, quan hệ dòng họ).
旧时广东一带的婚俗,成亲前夕男女行醮时亲友唱歌致贺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐歌
zuò
坐
gē
歌
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
