Bản dịch của từ 坐毙 trong tiếng Việt
坐毙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐毙 (Động từ)
【zuò bì】
01
Ngồi chờ chết: viết tắt của ngồi chờ chết; Ngồi chờ chết là ẩn dụ cho việc thụ động chờ đợi cái chết hay thất bại mà không hề phản kháng hay thay đổi.
见“坐以待毙”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐毙
zuò
坐
bì
毙
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
毙伤
毙命
毙死
毙而后已
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
