Bản dịch của từ 坐盘星 trong tiếng Việt

坐盘星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐盘星 (Danh từ)

zuò pán xīng
01

Một loại 'ngôi sao' dấu trên cân đòn (đầu điểm tính), tức vạch/đánh dấu trên đĩa hoặc đầu cân để làm mốc khi cân (còn gọi là 定盘星)

1.即定盘星。戥子和杆秤上标志起算点的星儿。

Ví dụ
02

Ẩn dụ:指固定不变或坚持不移的主张立场字面含坐镇盘面的星位

2.比喻一定的主张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐盘星

zuò

pán

xīng

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
星丁头
星主
星书
星乱
星事
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép