Bản dịch của từ 坐看 trong tiếng Việt

坐看

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐看 (Động từ)

zuò kàn
01

坐着看轉眼就見形容動作或景象一瞬間出現時間短暫帶有眼看就到瞬間可見的意思

1.犹行看,旋见。形容时间短暂。

Ví dụ
02

Ngồi nhìn, đứng ngoài quan sát mà không can thiệp; thản nhiên làm khán giả

2.谓旁观而无行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐看

zuò

kàn

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
看上
看不惯
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép