Bản dịch của từ 坐粮厅 trong tiếng Việt
坐粮厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐粮厅 (Danh từ)
【zuò liáng tīng】
01
Triều đình nhà Thanh đặt tại Thông Châu chuyên lo quản lý kho lương, kiểm nhận tấu lương, thu xếp vận chuyển thủy-lục, thu chi kho bạc và nạo vét sông kênh (một cơ quan hành chính kho lương thời phong kiến).
清代户部仓场衙门特设的官署。驻通州,掌管漕粮验收﹑水陆运输及通济库银出纳和北运河的疏浚工程。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐粮厅
zuò
坐
liáng
粮
tīng
厅
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
