Bản dịch của từ 坐舱 trong tiếng Việt

坐舱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐舱 (Danh từ)

zuò cāng
01

Khoang hành khách; phần chứa người trên tàu hoặc máy bay (Hán-Việt: tọa cương/座舱 liên hệ với 'tòa' = chỗ ngồi, 'cương' = khoang).

客舱。船或飞机中载人的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐舱

zuò

cāng

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
舱位
舱口
舱面
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép