Bản dịch của từ 坐草 trong tiếng Việt

坐草

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐草 (Động từ)

zuò cǎo
01

Trú ẩn trong cỏ lau chờ thời cơ để vồ lấy hoặc cướp đoạt (âm hưởng Hán-Việt: tọa thảo)

2.谓伏于草莽,伺机抢劫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đẻ; phụ nữ sắp sinh hoặc đang sinh (cách nói cổ, giống 'sản')

1.妇女临产;分娩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐草

zuò

cǎo

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
草上霜
草上飞
草丛
草人
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép