Bản dịch của từ 坐萝卜 trong tiếng Việt
坐萝卜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐萝卜 (Tính từ)
【zuò luó bo】
01
(Phương ngữ) bối rối, buồn bã, tình huống xấu hổ hoặc không hài lòng (có thể dùng để mô tả trạng thái hoặc biểu thị những khó khăn gặp phải)
方言。作难,不好过。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐萝卜
zuò
坐
luó
萝
bo
卜
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝茑
卜人
卜儿
卜凤
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
