Bản dịch của từ 坐视不顾 trong tiếng Việt

坐视不顾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐视不顾 (Động từ)

zuò shì bú gù
01

Ngồi yên nhìn, không ra tay cứu giúp khi người khác gặp khó khăn hoặc hiểm nguy (nghĩa bóng: thờ ơ vô trách nhiệm).

坐:不动。见别人遇到困难或危险,坐在一旁观看不去援救。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐视不顾

zuò

shì

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép