Bản dịch của từ 坐起 trong tiếng Việt

坐起

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐起 (Danh từ)

zuò qǐ
01

Ngồi hoặc đứng dậy; chỉ động tác ngồi/ngồi lên hoặc đứng lên (hành vi, cử chỉ)

1.安坐或起立。指举止行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Các phòng và khoảng trống nhỏ được phân chia trong nhà (chẳng hạn như các không gian độc lập được ngăn cách bằng vách ngăn và tường trong phòng)

4.指房屋内装修成的一种隔间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngồi dậy; từ nằm/ngả rồi chuyển sang tư thế ngồi

2.起身而坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ngồi dậy; từ tư thế nằm/ngồi thấp chuyển sang tư thế ngồi thẳng

3.见“坐启”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐起

zuò

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
起丧
起为头
起义
起乐
起书
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép