Bản dịch của từ 坐车 trong tiếng Việt

坐车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐车 (Danh từ)

zuò chē
01

Đi xe; ngồi lên phương tiện giao thông (như ô tô, xe buýt) để di chuyển.

1.乘车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.古代供人乘坐的一种小车。

Ví dụ
03

Xe chở khách (xe khách, đối lập với xe chở hàng)

3.客车。对“货车”而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐车

zuò

chē

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
车两
车主
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép