Bản dịch của từ 坐铺 trong tiếng Việt

坐铺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐铺 (Động từ)

zuò pù
01

Canh giữ cửa hàng/đồn trạm; ở lại trông coi, phòng bị (theo nghĩa cũ: trực giữ một 'phủ' hoặc 'phủ lộ' trong hệ thống binh chế)

守卫本铺。谓警戒。元代兵制,十里为一铺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐铺

zuò

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép