Bản dịch của từ 坐镇 trong tiếng Việt

坐镇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐镇 (Động từ)

zuò zhèn
01

Trấn; trấn giữ; trấn thủ; chỉ đạo trực tiếp; chỉ huy trực tiếp

(官长)亲自在某地镇守;比喻亲临下层指挥和督促

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐镇

zuò

zhèn

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép