Bản dịch của từ 坐门 trong tiếng Việt

坐门

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐门 (Động từ)

zuò mén
01

Ngồi ở cửa/ngồi ngoài cửa (ví dụ: ngồi canh, ngồi ven cửa hóng mát)

1.坐在门口。

Ví dụ
02

Đứng/ở ngoài cửa chờ triều (ngồi chờ ngoài cửa cung để đợi buổi triều; nghĩa cổ xưa của “ngồi chờ” ở cửa cung)

2.犹待漏。谓于宫门外待早朝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐门

zuò

mén

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
门丁
门上
门上人
门下
门下人
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép