Bản dịch của từ 坐门招夫 trong tiếng Việt

坐门招夫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuò

ㄗㄨㄛˋzuothanh huyền

坐门招夫 (Cụm từ)

zuò mén zhāo fū
01

见“坐产招夫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐门招夫

zuò

mén

zhāo

Các từ liên quan

坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
门丁
门上
门上人
门下
门下人
招世
招举
招之不来麾之不去
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
坐
Bính âm:
【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
Các biến thể:
㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
Hình thái radical:
⿻,从,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép