Bản dịch của từ 坐陈 trong tiếng Việt
坐陈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuò | ㄗㄨㄛˋ | z | uo | thanh huyền |
坐陈 (Động từ)
【zuò chén】
01
Tham chiến, xông vào trận đấu (cổ: '坐陈' = 坐阵,赴战场、上阵作战)
1.临阵;参战。陈,同“阵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thế trận đã bày khi đóng quân; thế trận dựng lên lúc trú đóng (Hán Việt: tọa trận/tụ trấn)
2.驻扎时所布之阵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Canh giữ, trấn thủ vị trí (giữ chặt một trận địa hoặc cứ điểm)
3.守卫阵地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坐陈
zuò
坐
chén
陈
Các từ liên quan
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
陈丘
陈举
陈久
- Bính âm:
- 【zuò】【ㄗㄨㄛˋ】【TOẠ】
- Các biến thể:
- 㘴, 㘸, 座, 𠱯, 𡉡, 𡊎, 𡋐, 𡋑, 𡋲, 𡊂
- Hình thái radical:
- ⿻,从,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
座
蓙
㘀
岝
袏
㘴
䔘
㸲
胙
侳
唑
阼
堔
去
墻
垒
墌
埉
塵
㙭
埾
㙴
堃
㘿
汼
近
㱑
岚
声
辰
䒜
㡲
岉
坁
䎲
囫
乘坐
坐椅
请坐
坐车
静坐
坐牢
坐下
坐落
坐标
打坐
