Bản dịch của từ 坑三姑 trong tiếng Việt
坑三姑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
坑三姑 (Danh từ)
【kēng sān gū】
01
Tên dân gian của một vị thần nhà vệ sinh (坑三姑 = 即“厕神” / 紫姑神)。相传为李景之妾,死于茅坑,后被民间奉为厕所守护神。亦指每年在茅坑/厕所中祭祀迎祝的习俗与对象。
即紫姑神。相传为李景之妾。于正月十五之夜,为大妇阴杀于茅坑,后为厕神。世人每年以其死日迎祝于厕间,故俗呼为“坑三姑”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑三姑
kēng
坑
sān
三
gū
姑
Các từ liên quan
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
坑儒谷
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
- Hình thái radical:
- ⿰,土,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摼
铿
挳
牼
殸
硜
劥
吭
揁
鍞
誙
䡰
壏
坈
壇
墛
塇
壢
圹
圥
堿
垗
㙻
㚂
补
弄
却
𠔏
矶
㕱
𠀪
𠚈
甼
陁
㽲
忶
火坑
坑人
蹲坑
水坑
坑爹
泥坑
坑洞
坑骗
坑害
凹坑
