Bản dịch của từ 坑填 trong tiếng Việt

坑填

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

坑填 (Động từ)

kēng tián
01

Chôn (đào hố rồi lấp đất để mai táng); nói gọn: mai táng bằng cách bỏ vào hố

谓埋葬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑填

kēng

tián

Các từ liên quan

坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
填临
填书
填仓
填仓日
坑
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
Hình thái radical:
⿰,土,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép