Bản dịch của từ 坑岸 trong tiếng Việt

坑岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

坑岸 (Danh từ)

kēng àn
01

Hố sâu, rãnh, vết nứt trên mặt đất; giống 'hố, rãnh' (Hán‑Việt: khiêu/khổng liên quan đến 'khang'?)

犹坑堑,沟壑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑岸

kēng

àn

Các từ liên quan

坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
岸巾
岸帻
坑
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
Hình thái radical:
⿰,土,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép