Bản dịch của từ 坑户 trong tiếng Việt
坑户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
坑户 (Danh từ)
【kēng hù】
01
Hộ chuyên nghiệp khai thác mỏ (kể từ thời Đường, Tống) — tức những gia đình/cơ sở đăng ký nghề đào khoáng, khai thác kim loại.
唐宋以来采掘金属矿的在籍专业户。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑户
kēng
坑
hù
户
Các từ liên quan
坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
- Hình thái radical:
- ⿰,土,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摼
铿
挳
牼
殸
硜
劥
吭
揁
鍞
誙
䡰
壏
坈
壇
墛
塇
壢
圹
圥
堿
垗
㙻
㚂
补
弄
却
𠔏
矶
㕱
𠀪
𠚈
甼
陁
㽲
忶
火坑
坑人
蹲坑
水坑
坑爹
泥坑
坑洞
坑骗
坑害
凹坑
