Bản dịch của từ 坑探 trong tiếng Việt

坑探

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

坑探 (Động từ)

kēng tàn
01

Khai đào hầm (khai thăm) để thăm dò khoáng sản; đào hầm thăm dò mỏ

开挖坑道探明矿藏的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑探

kēng

tàn

Các từ liên quan

坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
坑
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
Hình thái radical:
⿰,土,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép