Bản dịch của từ 坑绷拐骗 trong tiếng Việt

坑绷拐骗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

坑绷拐骗 (Tính từ)

kēng bēng guǎi piàn
01

Lừa đảo; lừa gạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑绷拐骗

kēng

bēng

guǎi

piàn

Các từ liên quan

坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
拐卖
拐子
骗人
骗供
骗取
骗口
骗口张舌
坑
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
Hình thái radical:
⿰,土,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép