Bản dịch của từ 坑缸 trong tiếng Việt

坑缸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

坑缸 (Danh từ)

kēng gāng
01

Từ phương ngữ: chiếc vại/lu/khạp dùng làm bồn cầu (để đại tiểu tiện), thường đặt trong nhà hoặc sân; tương tự 'chậu cầu' cũ.

方言。供大小便用的缸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑缸

kēng

gāng

Các từ liên quan

坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
缸子
缸炉
缸瓦
缸盆
缸砖
坑
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
Hình thái radical:
⿰,土,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép