Bản dịch của từ 坑衡 trong tiếng Việt

坑衡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

坑衡 (Tính từ)

kēng héng
01

(mô tả các nhánh, v.v.) chồng lên nhau và nghiêng; cành và lá đan xen và xiên (có thể dùng để miêu tả, miêu tả)

(枝条)重叠倾斜貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑衡

kēng

héng

Các từ liên quan

坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
坑
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
Hình thái radical:
⿰,土,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép