Bản dịch của từ 坑赵 trong tiếng Việt

坑赵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

坑赵 (Thành ngữ)

kēng zhào
01

史籍所記之典故秦將白起在破趙後把40萬降卒活埋後以坑趙指代殺害降兵或大屠殺的事例引申為冤殺坑殺)。

史载,秦将白起破赵,活埋赵降卒四十万人。见《史记.白起王翦列传》。后遂以“坑赵”为杀降的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坑赵

kēng

zhào

Các từ liên quan

坑三姑
坑井
坑人
坑儒
坑儒焚书
赵中贵
坑
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
坈, 硎, 阬, 𡊬, 𡌖, 炕
Hình thái radical:
⿰,土,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép