ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
坓
Bảng phân tích âm vị 坓
Jǐng
Hố sâu, hố bẫy (như cái bẫy đất để bắt thú, dễ nhớ như 'kính' là cái hố giữ thú trong lòng đất).
陷坑。《改併四聲篇海•土部》引《龍龕手鑑》:“坓,坑坓也。”按:“㘫”、“坓”当为“阱”的异体字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép