Bản dịch của từ 坓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jǐng
01

Hố sâu, hố bẫy (như cái bẫy đất để bắt thú, dễ nhớ như 'kính' là cái hố giữ thú trong lòng đất).

陷坑。《改併四聲篇海•土部》引《龍龕手鑑》:“坓,坑坓也。”按:“㘫”、“坓”当为“阱”的异体字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

坓
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,井,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép