Bản dịch của từ 坔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “đất”, chỉ mặt đất, nơi ta sống và trồng trọt (như trong “địa cầu” – quả đất).

同“地”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

坔
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỊA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,水,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép